Waders
avatar
Photo by mayur mulubhai ahir
N/a
glossy ibis

glossy ibis

Plegadis falcinellus

Last update: 22 Mar 2026

Thông Tin Cơ Bản Về Glossy Ibis

Scientific NamePlegadis falcinellus
Status LC Ít quan tâm
Size48-66 cm (19-26 inch)
Colors
Bronze
Black
Type
Waders
type
FamilyIbises, Spoonbills

Tên Của Glossy Ibis Trong Các Ngôn Ngữ Khác

malayalamചെമ്പൻ അരിവാൾക്കൊക്കൻ
marathiमोर शराटी
nepaliसानो साँवरी
tamilஅன்றில்

Giới thiệu

Cò quăm bóng (Plegadis falcinellus) là một loài chim nước đặc biệt thuộc bộ Pelecaniformes và họ Threskiornithidae. Được biết đến với phạm vi phân bố rộng và dáng vẻ thanh thoát, loài này là đối tượng hấp dẫn cho cả người yêu chim và các nhà nghiên cứu.

Ngoại hình

Cò quăm bóng là loài chim lội nước có kích thước trung bình, thường dài từ 55 đến 65 cm. Đặc điểm nổi bật nhất của chúng là chiếc mỏ dài, cong xuống dưới, trông giống như một lưỡi liềm. Bộ lông trông có vẻ tối, nhưng dưới ánh sáng tốt, nó lộ ra những sắc thái óng ánh của màu hạt dẻ đậm, xanh lục và đồng.

Môi trường sống

Loài này chủ yếu sinh sản ở các vùng đất ngập nước ngọt hoặc nước lợ đặc trưng bởi thảm thực vật mọc dày đặc như sậy, cói và lác. Mặc dù ưa thích các đầm lầy gần hồ hoặc sông, chúng cũng có thể được tìm thấy ở các vùng đồng bằng ngập lũ và đồng cỏ ướt. Chúng ít phổ biến ở các vùng ven biển như cửa sông hoặc đầm lầy mặn. Để nghỉ ngơi, những con chim này thường đậu trên các cây lớn nằm cách xa khu vực kiếm ăn.

Chế độ ăn uống

Cò quăm bóng là loài ăn tạp, chủ yếu tiêu thụ côn trùng. Chế độ ăn của chúng bao gồm:

  • Bọ cánh cứng thủy sinh, ruồi và chuồn chuồn
  • Châu chấu và dế
  • Nhện và đỉa
  • Ếch, nòng nọc và cá nhỏ
  • Thằn lằn, rắn nhỏ và ốc sên

Sinh sản và làm tổ

Cò quăm bóng làm tổ theo bầy đàn, thường xây tổ trên các bụi cây hoặc cây cối bao quanh bởi các khu vực đầm lầy. Cả chim bố và mẹ đều chia sẻ nhiệm vụ làm tổ, cùng nhau chăm sóc con non. Chúng ưu tiên những vị trí bảo vệ tốt khỏi kẻ thù trong khi vẫn gần nguồn thức ăn dồi dào.

Hành vi

Những loài chim này là những kẻ kiếm ăn rất tích cực, thường lội trong nước nông để thăm dò bùn tìm con mồi bằng chiếc mỏ chuyên dụng. Mặc dù chủ yếu kiếm ăn dưới nước, chúng cũng có thể bắt côn trùng trên mặt đất hoặc bề mặt nước. Cò quăm bóng là một loài di cư, di chuyển về phía nam sau mùa sinh sản, mặc dù một số quần thể ở các khu vực như miền tây Ấn Độ vẫn cư trú quanh năm.

Tình trạng bảo tồn - LC Ít quan tâm

Hiện tại, Cò quăm bóng phổ biến ở địa phương và không bị đe dọa trên toàn cầu. Tuy nhiên, chúng phải đối mặt với những mối đe dọa đáng kể từ việc suy thoái và mất môi trường sống đất ngập nước. Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các đầm lầy và đồng bằng ngập lũ cần thiết cho sự tồn tại của chúng.

Sự thật thú vị

  1. Tên khoa học Plegadis falcinellus bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'plegados' và tiếng Latin 'falcis', cả hai đều có nghĩa là 'lưỡi liềm'.
  2. Đây là loài cò quăm phổ biến nhất trên thế giới, được tìm thấy khắp Châu Âu, Châu Á, Châu Phi, Châu Úc và Châu Mỹ.
  3. Loài này tự nhiên lan rộng từ Châu Phi sang Nam Mỹ vào thế kỷ 19 trước khi mở rộng sang Bắc Mỹ.
  4. Lần ghi nhận đầu tiên ở Tân Thế giới là tại New Jersey vào năm 1817.
  5. Trong những năm gần đây, loài này đã bắt đầu thiết lập các quần thể sinh sản mới ở những nơi như miền nam Tây Ban Nha và thậm chí đã cố gắng sinh sản ở Anh.

Mẹo cho người quan sát chim

Để phát hiện Cò quăm bóng, hãy tìm các bờ bùn nông của đầm lầy nước ngọt hoặc đồng cỏ ướt. Chúng dễ được nhận diện nhất bởi chuyển động thăm dò nhịp nhàng khi kiếm ăn. Sáng sớm hoặc chiều tối là thời điểm tốt nhất để quan sát chúng khi chúng di chuyển giữa các địa điểm kiếm ăn và các cây đậu xa xôi.

Kết luận

Cò quăm bóng là một loài du hành kiên cường và dễ thích nghi của thế giới loài chim. Từ nguồn gốc cổ xưa đến sự mở rộng phạm vi ngày nay, loài chim 'mỏ liềm' này vẫn là một chỉ số quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái đất ngập nước toàn cầu của chúng ta.

Bản đồ phân bố và phạm vi của Glossy Ibis

Official Distribution Data provided by
BirdLife International and Handbook of the Birds of the World (2025)

Share:

Previous
Next
avatar
{blogMain.author}
200 Follower
Follow
{blogMain.author} is a writer who draws. He’s the Bestselling author of “Number of The Year”. Donec vitae tortor efficitur, convallis lelobortis elit.
Subscribe For Daily Newsletter

Explore More Species in the Ibises, Spoonbills Family

65-75 cm
African Sacred Ibis
Threskiornis aethiopicus
75-90 cm
African Spoonbill
Platalea alba
70-75 cm
Andean Ibis
Theristicus branickii
75-79 cm
Asian Crested Ibis
Nipponia nippon
Australian Ibis
65-75 cm
Australian Ibis
Threskiornis moluccus
45-60 cm
Bare-faced Ibis
Phimosus infuscatus
black headed ibis
75-75 cm
black headed ibis
Threskiornis melanocephalus
70-75 cm
Black-faced Ibis
Theristicus melanopis
60-80 cm
Black-faced Spoonbill
Platalea minor
70-80 cm
Buff-necked Ibis
Theristicus caudatus
45-50 cm
Dwarf Ibis
Bostrychia bocagei
eurasian spoonbill
80-90 cm
eurasian spoonbill
Platalea leucorodia
Giant Ibis
100-105 cm
Giant Ibis
Thaumatibis gigantea
48-55 cm
Green Ibis
Mesembrinibis cayennensis
65-76 cm
Hadada Ibis
Bostrychia hagedash
48-50 cm
Madagascar Crested Ibis
Lophotibis cristata
65-75 cm
Malagasy Sacred Ibis
Threskiornis bernieri
70-80 cm
Northern Bald Ibis
Geronticus eremita
65-75 cm
Olive Ibis
Bostrychia olivacea
45-50 cm
Plumbeous Ibis
Theristicus caerulescens
45-60 cm
Puna Ibis
Plegadis ridgwayi
red naped ibis
68-68 cm
red naped ibis
Pseudibis papillosa
Reunion Ibis
60-70 cm
Reunion Ibis
Threskiornis solitarius
71-86 cm
Roseate Spoonbill
Platalea ajaja
Royal Spoonbill
75-80 cm
Royal Spoonbill
Platalea regia
55-65 cm
Scarlet Ibis
Eudocimus ruber
60-75 cm
Sharp-tailed Ibis
Cercibis oxycerca
70-80 cm
Southern Bald Ibis
Geronticus calvus
60-70 cm
Spot-breasted Ibis
Bostrychia rara
Straw-necked Ibis
60-75 cm
Straw-necked Ibis
Threskiornis spinicollis
60-70 cm
Wattled Ibis
Bostrychia carunculata
55-70 cm
White Ibis
Eudocimus albus
45-65 cm
White-faced Ibis
Plegadis chihi
White-shouldered Ibis
60-67 cm
White-shouldered Ibis
Pseudibis davisoni
Yellow-billed Spoonbill
75-90 cm
Yellow-billed Spoonbill
Platalea flavipes